拼
高寿
HSK6adj, n 0 · Lv.1
gāoshòu
tuổi thọ
your advanced/venerable age 您 高寿 ? May I ask your age? / May I ask how old you are?
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 敬词,用于问老人的年纪
- 寿命长
等级
义项 ①n≈HSK6
tuổi thọ
敬词,用于问老人的年纪
义项 ②adj≈HSK6
thọ; sống lâu; sống thọ
寿命长
免费例句
我希望奶奶也能高寿。
Wǒ xīwàng nǎinai yě néng gāoshòu.
≈HSK6
Tôi hy vọng bà cũng sống thọ.
I hope my grandmother also lives to a ripe old age.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分