WinHSK

高尚

HSK6adj
0 · Lv.1
gāoshàng

cao thượng; cao cả; cao quý

tasteful; refined; cultivated; cultured 高尚 的娱乐 tasteful entertainment 高尚 的情趣 refined taste

漢越 cao thượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 道德水平高
  2. 有意义的,不是低级趣味的
义项 adjHSK6

cao thượng; cao cả; cao quý

道德水平高

免费例句

他有一颗高尚的心。

Tā yǒu yī kē gāoshàng de xīn.

HSK5

Anh ấy có một tấm lòng cao thượng.

He has a noble heart.

她做了一件高尚的事。

Tā zuò le yí jiàn gāoshàng de shì.

HSK5

Cô ấy đã làm một việc rất cao quý.

She did a noble thing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

thanh cao; cao nhã; có ý nghĩa; tao nhã

有意义的,不是低级趣味的

免费例句

读书是一种高尚的享受。

Dúshū shì yī zhǒng gāoshàng de xiǎngshòu.

HSK5

Đọc sách là một thú vui tao nhã.

Reading is a noble enjoyment.

他的兴趣很高尚。

tā de xìngqù hěn gāoshàng.

HSK6

Sở thích của anh ấy rất cao nhã.

His interests are very noble.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50