拼
高尚
HSK6adj 0 · Lv.1
gāoshàng
cao thượng; cao cả; cao quý
tasteful; refined; cultivated; cultured 高尚 的娱乐 tasteful entertainment 高尚 的情趣 refined taste
漢越 cao thượng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分