WinHSK

高度

HSK5n, adj
0 · Lv.1
gāodù

độ cao; cao độ; chiều cao; tầm cao

height [ 相关词条 ] 高度变化图 [名] [气象] height-change chart 高度变化线 [名] [气象] height-change/contour-change line 高度表 [名] altimeter 高度差 [名] [工程] altitude difference; (altitude) intercept 高度规 [名] [测量] altitude gauge 高度计 高度角 [名] [军事] elevating angle 高度酒 [名] high-proof liqueur 高度空白 [名] [电子] altitude hole 高度曲线 [名] [工程] altitude curve 高度视差 [名] [航海] parallax in altitude 高度水准仪 [名] [测量] altitude level 高度信号 [名] [电子] altitude signal 高度延迟 [名] [电子] altitude delay 高度真空 [名] hard vacuum 高度自治 [名] high degree of autonomy

漢越 cao độ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从下到上的距离;事物发展所达到的程度和水平
  2. 程度很高的
  3. 浓度高的
义项 nHSK5

độ cao; cao độ; chiều cao; tầm cao

从下到上的距离;事物发展所达到的程度和水平

免费例句

这座建筑高100米。

Zhè zuò jiànzhù gāo yībǎi mǐ.

HSK4

Tòa nhà này cao 100 mét.

This building is 100 meters high.

山上的温度会随着高度的增加而降低,山越高气温越低。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

rất; cao; lắm; hết sức; ở mức độ cao

程度很高的

义项 adjHSK5

nồng độ cao

浓度高的

免费例句

高度酒不能喝太多。

gāodù jiǔ bùnéng hē tài duō.

HSK4

Rượu nồng độ cao không nên uống quá nhiều.

You shouldn't drink too much high-proof alcohol.