拼
高攀
HSK7-9v 0 · Lv.1
gāopān
trèo cao; với cao; leo cao
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他会不会被人说高攀啊?
Tā huì bù huì bèi rén shuō gāopān a?
≈HSK6
Liệu anh ấy có bị người ta nói trèo cao không?
Will people say he's marrying above his station?
她家特别有钱,我高攀不上。
Tā jiā tèbié yǒu qián, wǒ gāopān bù shàng.
≈HSK6
Nhà cô ấy rất giàu, tôi không xứng với.
Her family is very rich; I'm not good enough to marry into it.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分