WinHSK

高档

HSK5adj
0 · Lv.1
gāodàng

cao cấp; sang trọng; hạng sang; chất lượng cao

top-grade; high-grade; up-market; upper-bracket 高档 汽车 top-grade/high-grade car; luxury car 高档 商品 merchandise of quality; high-grade goods/merchandise; high-quality/high-end goods 高档 商店 up-market shop; up-scale store 高档 房间 up-scale/upper-bracket room 高档 宾馆 deluxe hotel

漢越 cao đáng

例句

Câu ví dụ
免费例句

这款檀香非常高档。

zhè kuǎn tán xiāng fēi cháng gāo dàng.

HSK4

Loại gỗ đàn hương này rất cao cấp.

This type of sandalwood is very high-end.

她住在一个高档公寓里。

Tā zhù zài yī gè gāodàng gōngyù lǐ.

HSK5

Cô ấy sống trong một căn hộ cao cấp.

She lives in a high-end apartment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50