WinHSK

高棉

HSK6n, nlocal
0 · Lv.1
gāomián

Cao Miên; Cam-pu-chia; Cam-bốt; Cambodia; Kampuchea (từ năm 1970 đến năm 1975 gọi là Khmer Republic)

Khmer 红色 高棉 Khmer Rouge [ 相关词条 ] 高棉人 [名] Khmer (people) 高棉语 [名] Khmer (language)

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50