WinHSK

高楼

HSK2n
0 · Lv.1
gāolóu

cao ốc; nhà cao tầng; tòa nhà cao tầng; tòa nhà chọc trời; chung cư cao tầng

high/tall building [ 相关词条 ] 高楼大厦 [名] high-rises; high-rise buildings and large mansions; tall and towering buildings 高楼综合征 [名] sick building syndrome (SBS)

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50