WinHSK

高楼

HSK2n
0 · Lv.1
gāolóu

cao ốc; nhà cao tầng; tòa nhà cao tầng; tòa nhà chọc trời; chung cư cao tầng

high/tall building [ 相关词条 ] 高楼大厦 [名] high-rises; high-rise buildings and large mansions; tall and towering buildings 高楼综合征 [名] sick building syndrome (SBS)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高楼是指建筑物的高度较高,通常有多层的建筑
义项 nHSK2

cao ốc; nhà cao tầng; tòa nhà cao tầng; tòa nhà chọc trời; chung cư cao tầng

高楼是指建筑物的高度较高,通常有多层的建筑

免费例句

我记得以前这里都是些低矮的房子,没有这么多高楼。

HSK3

是,街道更干净了,高楼也越来越多了。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50