拼
高涨
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
gāozhǎng
tăng cao; tăng vọt; leo thang; tăng tiến (giá cả, tình cảm, cảm xúc...)
漢越 cao trướng
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子的信心高涨。
Háizi de xìnxīn gāozhǎng.
≈HSK6
Sự tự tin của trẻ em tăng cao.
The child's confidence is soaring.
许多职场人士,在跨入职场之初或到一个新的职业环境,不但干劲十足、激情高涨,而且对自己的职业前途也寄予厚望。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分