WinHSK

高端

HSK6adj, n
0 · Lv.1
gāoduān

cao cấp

high-end 高端 用户 high-end user 高端 市场 high-end market 高端 会所 high-end club 高端 产品 high-end product

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高的一头;高档(跟“中端”“低端”相区别
  2. 高的等级或层次
义项 adjHSK6

cao cấp

高的一头;高档(跟“中端”“低端”相区别

免费例句

我们服务高端客户。

Wǒmen fúwù gāoduān kèhù.

HSK5

Chúng tôi phục vụ khách hàng cao cấp.

We serve high-end clients.

现在我们做的都是中高端产品,主要是针对别墅和高端公寓的市场,还有精品的会所市场。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

cấp cao; bậc cao

高的等级或层次

免费例句

高端会议在五楼举行。

Gāoduān huìyì zài wǔ lóu jǔxíng.

HSK5

Hội nghị cấp cao được tổ chức ở tầng 5.

The high-level meeting is held on the fifth floor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50