WinHSK

高翘

HSK7-9v
0 · Lv.1
gāoqiào

hếch; cao nhọn; cao vút

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高翘是指物体的形状或状态向上翘起,通常用来形容某些物品或特征的突出。
义项 vHSK7-9

hếch; cao nhọn; cao vút

高翘是指物体的形状或状态向上翘起,通常用来形容某些物品或特征的突出。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan