拼
高谊
HSK4n 0 · Lv.1
gāoyì
tình bạn
noble and just conduct
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 敬称别人对自己或他人的崇高的情谊
- 崇高的信念或行为也作"高义"
等级
义项 ①n≈HSK4
tình bạn
敬称别人对自己或他人的崇高的情谊
义项 ②n≈HSK4
cao thượng
崇高的信念或行为也作"高义"
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分