拼
高蹈
HSK5v 0 · Lv.1
gāodǎo
viễn du; đi chơi xa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 远游
- 过隐居的生活
等级
义项 ①v≈HSK5
viễn du; đi chơi xa
远游
义项 ②v≈HSK5
sống ẩn dật; ở ẩn
过隐居的生活
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
viễn du; đi chơi xa
viễn du; đi chơi xa
远游
sống ẩn dật; ở ẩn
过隐居的生活