拼
高迈
HSK6adj 0 · Lv.1
gāomài
cao; già; già cả (tuổi tác)
super; superb; outstanding
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (年纪) 大;老迈
- 高超非凡;超逸
等级
义项 ①adj≈HSK6
cao; già; già cả (tuổi tác)
(年纪) 大;老迈
义项 ②adj≈HSK6
hơn người; phi phàm; cao siêu phi phàm
高超非凡;超逸
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分