WinHSK

高铁

HSK3n
0 · Lv.1
gāotiě

tàu cao tốc

high-speed railway; high-speed railroad 参见:高速铁路 京沪 高铁 Beijing-Shanghai High-speed Railway

漢越 cao thiết

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们坐高铁去旅行。

Wǒmen zuò gāotiě qù lǚxíng.

HSK4

Chúng tôi đi du lịch bằng tàu cao tốc.

We travel by high-speed rail.

从成都到都江堰可以坐高铁。

Cóng Chéngdū dào Dūjiāngyàn kěyǐ zuò gāotiě.

HSK4

Từ Thành Đô đến Đô Giang Yển có thể đi tàu cao tốc.

You can take the high-speed train from Chengdu to Dujiangyan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50