WinHSK

高雄

HSK6n
0 · Lv.1
gāoxióng

Cao Hùng; Kaohsiung (thành phố lớn thứ 2 tại Đài Loan, Trung Quốc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中华民国直辖市与台湾六都之一,地处台湾西南部。
义项 nHSK6

Cao Hùng; Kaohsiung (thành phố lớn thứ 2 tại Đài Loan, Trung Quốc)

中华民国直辖市与台湾六都之一,地处台湾西南部。

免费例句

我听说高雄的天气总是很温暖。

wǒ tīng shuō gāo xióng de tiān qì zǒng shì hěn wēn nuǎn

HSK3

Tôi nghe nói thời tiết ở Cao Hùng luôn rất ấm áp.

I heard that the weather in Kaohsiung is always very warm.

我计划下个月去高雄旅行三天。

Wǒ jìhuà xià gè yuè qù Gāoxióng lǚxíng sān tiān.

HSK4

Tôi dự định tháng sau sẽ đi du lịch Cao Hùng ba ngày.

I plan to travel to Kaohsiung for three days next month.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50