WinHSK

高雅

HSK7-9adj
0 · Lv.1
gāoyǎ

cao thượng; thanh cao; cao nhã; thanh lịch; tao nhã; lịch lãm

漢越 cao nhã

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的举止很高雅。

tā de jǔ zhǐ hěn gāo yǎ

HSK6

Cử chỉ của anh ấy rất thanh lịch.

His manners are very elegant.

她的笑容很高雅。

Tā de xiàoróng hěn gāoyǎ.

HSK6

Nụ cười của cô ấy rất tao nhã.

Her smile is very elegant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan