拼
魁伟
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kuíwěi
khôi ngô; to lớn; cao lớn; vạm vỡ; cường tráng
big and tall; stalwart 体态 魁伟 be of strong build
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khôi ngô; to lớn; cao lớn; vạm vỡ; cường tráng
big and tall; stalwart 体态 魁伟 be of strong build