拼
魄力
HSK7-9n 0 · Lv.1
pòlì
quyết đoán; kiên quyết; quả quyết; dứt khoát; phách lực
boldness; daring and resolution 工作有 魄力 be bold and resolute in one's work 魄力 惊人 amazing courage and resolution
漢越 phách lực
例句
Câu ví dụ免费例句
他应对挑战时很有魄力。
Tā yìngduì tiǎozhàn shí hěn yǒu pòlì.
≈HSK6
Anh ấy rất quả quyết khi đối mặt với thử thách.
He shows great courage when facing challenges.
她很有魄力,做事果断。
tā hěn yǒu pò lì, zuò shì guǒ duàn
≈HSK6
Cô ấy rất quyết đoán, làm việc nhanh chóng.
She is very decisive and acts quickly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分