拼
魏晋
HSK1n 0 · Lv.1
wèijìn
triều đại Ngụy Tấn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国历史上的一个重要阶段,约指公元 220 年至 420 年,涵盖了三国末期、晋朝以及南北朝的初期
等级
义项 ①n≈HSK1
triều đại Ngụy Tấn
中国历史上的一个重要阶段,约指公元 220 年至 420 年,涵盖了三国末期、晋朝以及南北朝的初期
免费例句
他研究魏晋历史多年。
Tā yánjiū Wèi Jìn lìshǐ duō nián.
≈HSK6
Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử thời Ngụy Tấn nhiều năm rồi.
He has studied the history of the Wei and Jin dynasties for many years.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分