WinHSK

魏碑

HSK1n
0 · Lv.1
wèibēi

bia thời Nguỵ; Nguỵ bia (bia đá thời Bắc triều, nét chữ ngay ngắn, khoẻ mạnh tạo ra một phong cách thư pháp độc đáo.)

model calligraphy represented by the aforesaid inscriptions

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 北朝碑刻的统称,字体结构严整,笔力强劲,后世作为书法的一种典范
义项 nHSK1

bia thời Nguỵ; Nguỵ bia (bia đá thời Bắc triều, nét chữ ngay ngắn, khoẻ mạnh tạo ra một phong cách thư pháp độc đáo.)

北朝碑刻的统称,字体结构严整,笔力强劲,后世作为书法的一种典范

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan