拼
魏阙
HSK1n 0 · Lv.1
wèiquē
nguỵ khuyết (kiến trúc ngoài cửa cung, nơi công bố chính lệnh, sau này chỉ triều đình)
imperial court
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代宫门外的建筑,发布政令的地方,后用为朝廷的代称
等级
义项 ①n≈HSK1
nguỵ khuyết (kiến trúc ngoài cửa cung, nơi công bố chính lệnh, sau này chỉ triều đình)
古代宫门外的建筑,发布政令的地方,后用为朝廷的代称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分