拼
魔力
HSK7-9n 0 · Lv.1
mólì
ma lực; sức hấp dẫn; sức quyến rũ; sức lôi cuốn kì lạ
charm; magic; magical power
漢越 ma lực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使人爱好、沉迷的吸引力
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ma lực; sức hấp dẫn; sức quyến rũ; sức lôi cuốn kì lạ
使人爱好、沉迷的吸引力
免费例句
她的歌声充满魔力。
tā de gē shēng chōng mǎn mó lì
≈HSK6
Giọng hát của cô ấy đầy ma lực.
Her singing is full of magic.
她的表演充满魔力。
Tā de biǎoyǎn chōngmǎn mólì.
≈HSK6
Màn biểu diễn của cô ấy đầy sức quyến rũ.
Her performance is full of magic.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分