WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
魔术
HSK7-9
n
0 · Lv.1
móshù
ma thuật; ảo thuật
漢越 ma thuật
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
变魔术
biàn mó shù
HSK7-9
Biến hóa (biểu diễn ảo thuật)
魔术家
mó shù jiā
HSK7-9
nhà ảo thuật; nghệ sĩ ảo thuật; người biểu diễn phép thuật
魔术师
mó shù shī
HSK7-9
nghệ sĩ ảo thuật
魔术棒
mó shù bàng
HSK7-9
Đũa ma thuật
魔术贴
mó shù tiē
HSK7-9
băng dán ma thuật
魔术方块
mó shù fāng kuài
HSK7-9
Khối Rubik
查词
复习
真题
工具
我的