拼
魔术
HSK7-9n 0 · Lv.1
móshù
ma thuật; ảo thuật
漢越 ma thuật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 借助物理、化学原理或特殊的装置,以不易察觉的敏捷手法,使物体出现、消失或产生奇妙的变化
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ma thuật; ảo thuật
借助物理、化学原理或特殊的装置,以不易察觉的敏捷手法,使物体出现、消失或产生奇妙的变化
免费例句
他喜欢看魔术表演。
Tā xǐhuān kàn móshù biǎoyǎn.
≈HSK4
Anh ấy thích xem biểu diễn ảo thuật.
He likes watching magic shows.
魔术让人感到惊讶。
mó shù ràng rén gǎn dào jīng yà
≈HSK4
Ảo thuật khiến người ta ngạc nhiên.
Magic tricks make people feel amazed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分