拼
魔杖
HSK7-9n 0 · Lv.1
mózhàng
ma trượng; gậy thần (chiếc que của người làm ảo thuật)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
助人的仙女挥动她的魔杖。
Zhùrén de xiānnǚ huīdòng tā de mózhàng.
≈HSK6
Nàng tiên giúp đỡ vung cây đũa thần của mình.
The helpful fairy waved her magic wand.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分