拼
魔法
HSK7-9n 0 · Lv.1
mófǎ
ma thuật; phép thuật; ảo thuật
漢越 ma pháp
例句
Câu ví dụ免费例句
她用魔法变出了一个蛋糕。
Tā yòng mófǎ biàn chū le yī gè dàngāo.
≈HSK5
Cô ấy sử dụng phép thuật biến ra một cái bánh.
She used magic to conjure up a cake.
她的魔法可以治愈伤口。
tā de mó fǎ kě yǐ zhì yù shāng kǒu
≈HSK5
Phép thuật của cô ấy có thể chữa lành vết thương.
Her magic can heal wounds.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分