拼
魔芋
HSK1n 0 · Lv.1
móyù
khoai nưa
konjack
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我喜欢吃魔芋做的菜。
wǒ xǐ huān chī mó yù zuò de cài
≈HSK6
Tôi thích ăn món làm từ khoai nưa.
I like eating dishes made with konjac.
魔芋可以用来做豆腐。
Móyù kěyǐ yòng lái zuò dòufu.
≈HSK6
Khoai nưa có thể dùng để làm đậu hũ.
Konjac can be used to make tofu.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分