拼
魔都
HSK7-9n 0 · Lv.1
módōu
Thượng Hải (cách gọi khác)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对上海的别称。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Thượng Hải (cách gọi khác)
对上海的别称。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thượng Hải (cách gọi khác)
Thượng Hải (cách gọi khác)
对上海的别称。