拼
魔鬼
HSK7-9n 0 · Lv.1
móguǐ
quỷ; ma; ma quỷ
demon; devil; monster 魔鬼 的化身 the devil incarnate 魔鬼 缠身 be possessed by the devil 驱除 魔鬼 lay a ghost [ 相关词条 ] 魔鬼身材 [名] killer figure/body
漢越 ma quỷ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分