WinHSK

鱼丸

HSK7-9n
0 · Lv.1
wán

cá viên

fish ball

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用鱼肉制成的丸子
义项 nHSK7-9

cá viên

用鱼肉制成的丸子

免费例句

冰箱里还有鱼丸吗?

bīng xiāng lǐ hái yǒu yú wán ma

HSK5

Trong tủ lạnh còn cá viên không?

Are there any fish balls left in the fridge?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50