WinHSK

鱼卵

HSK7-9n
0 · Lv.1
luǎn

trứng cá

fish roe/berry/egg [ 相关词条 ] 鱼卵磷蛋白 [名] [生化] ichthulin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鱼卵是鱼类的卵子,通常用于繁殖。
义项 nHSK7-9

trứng cá

鱼卵是鱼类的卵子,通常用于繁殖。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan