WinHSK

鱼翅

HSK5n
0 · Lv.1
chì

vây cá; vây; vây cước

shark's fin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鲨鱼的鳍经过加工之后,其软骨条叫做鱼翅,是珍贵的食品也叫翅或翅子
义项 nHSK5

vây cá; vây; vây cước

鲨鱼的鳍经过加工之后,其软骨条叫做鱼翅,是珍贵的食品也叫翅或翅子

免费例句

鱼翅很贵。

Yú chì hěn guì.

HSK5

Vây cá mập rất đắt.

Shark fin is very expensive.

我喜欢吃鱼翅。

Wǒ xǐhuān chī yúchì.

HSK6

Tôi thích ăn vây cá mập.

I like eating shark fin.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50