WinHSK

鱼肉

HSK2n, v
0 · Lv.1
ròu

cá; thịt cá

cruelly oppress [ 相关词条 ] 鱼肉冻 [名] fish jelly 鱼肉泥 [名] fish paste 鱼肉松 [名] dried fish floss; roasted fish meat floss

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鱼的肉
  2. 鱼和肉
  3. 《史记·项羽本纪》:''人为刀俎,我为鱼肉'' (刀俎指宰割的器具,鱼肉指受宰割者) 后来比喻用暴力欺凌,残害
义项 nHSK2

cá; thịt cá

鱼的肉

免费例句

小朋友爱吃鱼肉丸子。

Xiǎopéngyǒu ài chī yúròu wánzi.

HSK3

Trẻ con thích ăn viên thịt cá.

Children love to eat fish balls.

这道菜是用鱼肉做的。

Zhè dào cài shì yòng yúròu zuò de.

HSK3

Món này được làm từ thịt cá.

This dish is made with fish meat.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

cá thịt; cá và thịt

鱼和肉

免费例句

鱼肉要适量吃,不要吃太多。

Yúròu yào shìliàng chī, bùyào chī tài duō.

HSK4

Nên ăn cá thịt vừa đủ, không nên ăn quá nhiều.

Eat fish in moderation, don't eat too much.

鸡鸭鱼肉是常见的食物。

Jī yā yú ròu shì chángjiàn de shíwù.

HSK4

Gà vịt cá thịt là thực phẩm phổ biến.

Chicken, duck, fish, and meat are common foods.

义项 vHSK2

ức hiếp; hiếp đáp

《史记·项羽本纪》:''人为刀俎,我为鱼肉'' (刀俎指宰割的器具,鱼肉指受宰割者) 后来比喻用暴力欺凌,残害

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50