拼
鱼肉
HSK2n, v 0 · Lv.1
yúròu
cá; thịt cá
cruelly oppress [ 相关词条 ] 鱼肉冻 [名] fish jelly 鱼肉泥 [名] fish paste 鱼肉松 [名] dried fish floss; roasted fish meat floss
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分