拼
鱼露
HSK6n 0 · Lv.1
yúlù
nước mắm
fish sauce/gravy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我喜欢用鱼露做菜。
wǒ xǐ huān yòng yú lù zuò cài
≈HSK6
Tôi thích dùng nước mắm nấu ăn.
I like to cook with fish sauce.
鱼露很适合蘸春卷吃。
Yúlù hěn shìhé zhàn chūnjuǎn chī.
≈HSK6
Nước mắm rất hợp để chấm nem rán.
Fish sauce is very suitable for dipping spring rolls.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分