拼
鱼饵
HSK7-9n 0 · Lv.1
yúěr
mồi câu; mồi câu cá
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他放鱼饵准备钓鱼。
tā fàng yú ěr zhǔn bèi diào yú
≈HSK5
Anh ấy móc mồi vào chuẩn bị câu cá.
He put bait on to prepare for fishing.
哪种鱼饵适合钓鲤鱼?
Nǎ zhǒng yú'ěr shìhé diào lǐyú?
≈HSK6
Loại mồi nào thích hợp để câu cá chép?
What kind of bait is suitable for catching carp?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分