拼
鲁国
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǔguó
nước Lỗ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 春秋战国时期的诸侯国。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nước Lỗ
春秋战国时期的诸侯国。
免费例句
战国时期鲁国的宰相公孙仪非常喜欢吃鱼。
≈HSK5
齐国大军进攻鲁国。
Qí guó dàjūn jìngōng Lǔ guó.
≈HSK6
Nước Tề tấn công nước Lỗ.
The Qi army attacked the state of Lu.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分