WinHSK

鲁莽

HSK7-9adj
0 · Lv.1
lǔmǎng

lỗ mãng; thô lỗ; thô bỉ

漢越 lỗ mãng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 言行粗鲁、轻率
义项 adjHSK7-9

lỗ mãng; thô lỗ; thô bỉ

言行粗鲁、轻率

免费例句

他的举动十分鲁莽。

Tā de jǔdòng shífēn lǔmǎng.

HSK5

Hành động của anh ấy rất lỗ mãng.

His actions were very reckless.

不要鲁莽地做决定。

Bùyào lǔmǎng de zuò juédìng.

HSK6

Đừng đưa ra quyết định lỗ mãng.

Don't make decisions recklessly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan