WinHSK

鲁菜

HSK7-9n
0 · Lv.1
cài

món Sơn Đông; món ăn Sơn Đông

Shandong cuisine/food

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 山东风味的菜肴,是我国著名菜系之一
义项 nHSK7-9

món Sơn Đông; món ăn Sơn Đông

山东风味的菜肴,是我国著名菜系之一

免费例句

按照饮食特点分,中国主要有四大菜系,即川菜、鲁菜、淮菜和粤菜。

HSK5

他们正在学做鲁菜。

Tāmen zhèngzài xué zuò Lǔcài.

HSK6

Họ đang học cách nấu món Sơn Đông.

They are learning to cook Shandong cuisine.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan