拼
鲜活
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiānhuó
tươi; sống; tươi sống (động vật)
vivid; lively 鲜活 的语言 vivid in language 鲜活 的事例 lifelike examples 鲜活 的个性 lively personality
漢越 tiên hoạt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (of food ingredients) live or fresh
- 新鲜而生动
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
tươi; sống; tươi sống (động vật)
(of food ingredients) live or fresh
免费例句
现在的困难是没有人愿意写武侠小说了,而且因为年代久远,今天的年轻人很难鲜活表现那个时代。
≈HSK6
义项 ②adj≈HSK7-9
mới mẻ và sinh động; tươi mới và sinh động
新鲜而生动
免费例句
他的描写十分鲜活。
Tā de miáoxiě shífēn xiānhuó.
≈HSK6
Cách miêu tả của anh ấy rất sinh động.
His description is very vivid.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分