WinHSK

鲜美

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiānměi

ngon; tươi ngon (món ăn)

漢越 tiên mĩ

例句

Câu ví dụ
免费例句

因为山里长着一种叫做松茸的菌类,这种菌味道鲜美,近几年成为餐桌上的新宠,价格逐年上涨。

HSK5

海米的味道十分鲜美。

hǎi mǐ de wèi dào shí fēn xiān měi

HSK5

Vị của tôm khô rất tươi ngon.

The taste of dried shrimp is very delicious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan