WinHSK

鲜艳

HSK6adj
0 · Lv.1
xiānyàn

tươi đẹp; tươi tắn; rạng rỡ; sặc sỡ; bắt mắt

漢越 tiên diễm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鲜明而美丽
义项 adjHSK6

tươi đẹp; tươi tắn; rạng rỡ; sặc sỡ; bắt mắt

鲜明而美丽

免费例句

春天的花开得格外鲜艳。

chūn tiān de huā kāi de gé wài xiān yàn

HSK4

Hoa ngày xuân nở vô cùng rực rỡ.

Spring flowers bloom especially brightly.

衣服的颜色很鲜艳。

Yīfu de yánsè hěn xiānyàn.

HSK4

Màu sắc quần áo tươi sáng.

The color of the clothes is bright.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50