WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
鲜花
HSK4
n
0 · Lv.1
xiānhuā
hoa tươi
漢越 tiên hoa
字解构
Phân tích chữ
鲜
xiān
多音
HSK3
tươi sống / tươi mới; tươi tắn; tươi tốt
花
huā
HSK2
hoa; bông; bông hoa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
鲜花店
xiān huā diàn
HSK4
cửa hàng hoa tươi; cửa hàng hoa; tiệm hoa
鲜花着锦
xiān huā zhe jǐn
HSK7-9
liệt hỏa phanh du; tiên hoa trứ cẩm”; ý nghĩa ví von tốt càng thêm tốt; náo nhiệt càng thêm náo nhiệt.
鲜花递送
xiān huā dì sòng
HSK4
chuyển phát hoa
查词
复习
真题
工具
我的