WinHSK
返回查词
xiān
ㄒㄧㄢ
HSK3adj单字多音

tươi sống / tươi mới; tươi tắn; tươi tốt

aquatic food; seafood 参见:海 鲜 ;鱼 鲜

漢越 tiên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 新鲜
  2. 没有枯萎
  3. 鲜明
  4. 鲜美
  5. 新宰杀的鸟兽;刚收获的蔬菜;水果等
  6. 泛指供食用的活的鱼;虾等

义项

Nghĩa
义项 adjHSK3

tươi sống

新鲜

:“新鲜”的“鲜”字怎么写?

HSK3

“鲜”这个汉字,左边是“鱼”,右边是“羊”。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

tươi mới; tươi tắn; tươi tốt

没有枯萎

义项 adjHSK3

tươi sáng

鲜明

义项 adjHSK3

ngon; thơm ngon; tươi ngon

鲜美

义项 adjHSK3

hàng tươi; rau tươi mới thu hoạch

新宰杀的鸟兽;刚收获的蔬菜;水果等

义项 6adjHSK3

họ Tiên

义项 7adjHSK3

thủy sản sống (để tiêu thụ)

泛指供食用的活的鱼;虾等

Tình huống & hội thoại

我今天做的酸菜鱼怎么样?你尝了吗?HSK4
我今天做的酸菜鱼怎么样?你尝了吗?
还可以,鱼肉很鲜,如果汤里再加一点儿盐就更好了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️