WinHSK

鲲鹏

HSK1n
0 · Lv.1
kūnpéng

côn bằng (loài cá lớn và loài chim lớn trong truyền thuyết thời xưa, cũng chỉ loài đại bàng do loài cá côn hoá thành trong'Tiêu Dao du' của Trang Tử)

roc [an enormous legendary bird transformed from a gigantic fish] [ 相关词条 ] 鲲鹏得志 a talented person achieves his ambition; a talented person gets a chance to display his abilities 鲲鹏展翅 like a roc flapping its wings—taking off with tremendous power and momentum

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代传说中的大鱼和大鸟,也指鲲代成的大鹏鸟 (见于《庄子·逍遥游》)
义项 nHSK1

côn bằng (loài cá lớn và loài chim lớn trong truyền thuyết thời xưa, cũng chỉ loài đại bàng do loài cá côn hoá thành trong'Tiêu Dao du' của Trang Tử)

古代传说中的大鱼和大鸟,也指鲲代成的大鹏鸟 (见于《庄子·逍遥游》)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50