拼
鲲鹏
HSK1n 0 · Lv.1
kūnpéng
côn bằng (loài cá lớn và loài chim lớn trong truyền thuyết thời xưa, cũng chỉ loài đại bàng do loài cá côn hoá thành trong'Tiêu Dao du' của Trang Tử)
roc [an enormous legendary bird transformed from a gigantic fish] [ 相关词条 ] 鲲鹏得志 a talented person achieves his ambition; a talented person gets a chance to display his abilities 鲲鹏展翅 like a roc flapping its wings—taking off with tremendous power and momentum
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分