拼
鲸吞
HSK7-9v 0 · Lv.1
jīngtūn
nuốt trôi; nuốt chửng; thôn tính (ví với việc thôn tính đất đai)
swallow like a whale; annex (territory) 鲸吞 国有财产 embezzle state property [ 相关词条 ] 鲸吞蚕食
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象鲸鱼一样地吞食,多用来比喻吞并土地
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nuốt trôi; nuốt chửng; thôn tính (ví với việc thôn tính đất đai)
象鲸鱼一样地吞食,多用来比喻吞并土地
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分