拼
鲸吞
HSK7-9v 0 · Lv.1
jīngtūn
nuốt trôi; nuốt chửng; thôn tính (ví với việc thôn tính đất đai)
swallow like a whale; annex (territory) 鲸吞 国有财产 embezzle state property [ 相关词条 ] 鲸吞蚕食
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分